graham

graham

A baker uses graham flour to make wholesome cookies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột graham: loại bột được xay từ toàn bộ hạt lúa mì, bao gồm cả cám. Ở Anh, loại bột này thường được gọi là "whole meal flour".
    • Tên riêng: "Graham" cũng một tên riêng, thường dùng để chỉ:
      • Martha Graham: công biên đạo múa người Mỹ (1893-1991), nổi tiếng với phong cách khắc khổ kỹ thuật chặt chẽ.
      • Billy Graham: Nhà truyền giáo Tin Lành người Mỹ (sinh năm 1918), nổi tiếng với các chiến dịch truyền giáo đại chúng.
dụ sử dụng
  • Bột graham:

    • I used graham flour to make healthy bread. (Tôi đã dùng bột graham để làm bánh mì lành mạnh.)
    • Graham crackers are made from graham flour. (Bánh quy graham được làm từ bột graham.)
  • Tên riêng:

    • Martha Graham revolutionized modern dance. (Martha Graham đã cách mạng hóa múa hiện đại.)
    • Billy Graham preached to millions around the world. (Billy Graham đã thuyết giảng cho hàng triệu người trên khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "graham cracker": bánh quy graham, một loại bánh quy ngọt làm từ bột graham, thường dùng làm đế bánh phô mai.

    • The cheesecake has a graham cracker crust. (Bánh phô mai lớp vỏ làm từ bánh quy graham.)
  • "graham flour": bột graham, nguyên liệu chính trong các sản phẩm ngũ cốc nguyên hạt.

    • Graham flour is richer in fiber than white flour. (Bột graham giàu chất hơn bột trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grahamite (danh từ): người theo phong trào của Sylvester Graham, người ủng hộ chế độ ăn uống lành mạnh dùng bột graham.
    • The grahamites promoted vegetarianism and whole grains. (Những người theo phong trào Graham ủng hộ ăn chay ngũ cốc nguyên hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Whole wheat flour: bột nguyên cám (gần nghĩa với "graham flour" nhưng không hoàn toàn giống, "whole wheat flour" có thể xay mịn hơn).
  • Whole meal flour: bột nguyên cám (cách gọi của người Anh, tương đương với "graham flour").
Các cụm từ liên quan
  • Graham diet: chế độ ăn kiêng graham, một chế độ ăn uống lành mạnh do Sylvester Graham đề xướng, tập trung vào ngũ cốc nguyên hạt rau quả.
    • The graham diet emphasizes whole foods and avoids processed items. (Chế độ ăn kiêng graham nhấn mạnh thực phẩm nguyên chất tránh đồ chế biến sẵn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "graham".