grain merchant

grain merchant

A grain merchant weighs sacks of wheat in his shop.

Định nghĩa

Danh từ: grain merchant một thương gia buôn bán các loại ngũ cốc thực phẩm, chẳng hạn như lúa mì, gạo, ngô, lúa mạch, hoặc yến mạch. Người này có thể hoạt độngquy mô bán buôn hoặc bán lẻ, thường đóng vai trò trung gian giữa nông dân các nhà chế biến hoặc người tiêu dùng.

dụ sử dụng
  • (Thương gia ngũ cốc đã mua một hàng lúa mì lớn từ những nông dân địa phương.)
  • ( một thương gia ngũ cốc, ông ấy đảm bảo nguồn cung gạo đến chợ đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại nông nghiệp, đặc biệt khi nói về chuỗi cung ứng thực phẩm.
    • The role of a grain merchant has become more complex with global trade. (Vai trò của một thương gia ngũ cốc đã trở nên phức tạp hơn với thương mại toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Grain trade (danh từ): ngành buôn bán ngũ cốc.
    • He has been involved in the grain trade for decades. (Ông ấy đã tham gia vào ngành buôn bán ngũ cốc trong nhiều thập kỷ.)
  • Grain dealer (danh từ): người buôn bán ngũ cốc (từ đồng nghĩa gần với ).
    • The grain dealer offered a fair price for the corn. (Người buôn bán ngũ cốc đã đưa ra mức giá hợp cho ngô.)
Từ đồng nghĩa
  • Corn merchant (danh từ): thương gia buôn ngô (thường dùng trong tiếng Anh Anh, nơi "corn" có nghĩa chung ngũ cốc).
    • The corn merchant stored the barley in large silos. (Thương gia ngũ cốc đã lưu trữ lúa mạch trong các silo lớn.)
  • Dealer in grain (danh từ): người buôn bán ngũ cốc.
    • He works as a dealer in grain at the local market. (Anh ấy làm việc như một người buôn bán ngũ cốc tại chợ địa phương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến grain merchant, nhưng có thể liên kết với thành ngữ về buôn bán: - Merchant of death (danh từ): thương gia buôn bán khí (một cách von, không liên quan đến ngũ cốc). - He was called a merchant of death because of his arms trade. (Anh ta bị gọi là thương gia buôn bán khí việc buôn bán khí của mình.)