grain sorghum

grain sorghum

A farmer harvests grain sorghum in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cao lương lấy hạt: "grain sorghum" một loại cây lương thực thuộc chi Cao lương (Sorghum), được trồng chủ yếu để thu hoạch hạt. Hạt của được sử dụng làm thức ăn cho người, gia súc, hoặc chế biến thành bột, rượu, nhiên liệu sinh học.
    • Hạt cao lương: Chỉ phần hạt của cây này, thường màu trắng, vàng, đỏ hoặc nâu, giàu dinh dưỡng chịu hạn tốt.
dụ sử dụng
  • (Cây cao lương lấy hạt một loại cây trồng chịu hạn, được trồng rộng rãichâu Phi châu Á.)
  • (Nông dân thu hoạch hạt cao lương vào mùa thu để làm thức ăn cho gia súc.)
  • (Bột làm từ hạt cao lương không chứa gluten.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate grain sorghum": trồng cây cao lương lấy hạt.
    • Many regions in the Sahel cultivate grain sorghum as a staple food. (Nhiều vùng ở Sahel trồng cây cao lương lấy hạt như một loại lương thực chính.)
  • "grain sorghum production": sản xuất hạt cao lương.
    • Grain sorghum production has increased due to its adaptability to arid climates. (Sản xuất hạt cao lương đã tăng lên nhờ khả năng thích nghi với khí hậu khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet sorghum (n): cây cao lương ngọt (loại cao lương trồng để lấy thân ngọt, ép lấy nước làm siro hoặc nhiên liệu).
    • Sweet sorghum is different from grain sorghum because its stalks are harvested for syrup. (Cây cao lương ngọt khác với cây cao lương lấy hạt thân của được thu hoạch để làm siro.)
  • Sorghum bicolor (n): tên khoa học của loài cây này.
    • Sorghum bicolor is the species that includes grain sorghum and other varieties. (Sorghum bicolor loài bao gồm cây cao lương lấy hạt các giống khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Milo: một tên gọi khác của "grain sorghum", đặc biệt phổ biếnHoa Kỳ.
    • Milo is a type of grain sorghum used for livestock feed. (Milo một loại hạt cao lương được dùng làm thức ăn cho gia súc.)
  • Durra: một tên gọi cổ xưa cho cây cao lương lấy hạtchâu Phi Ấn Độ.
    • Durra has been cultivated for thousands of years in the Middle East. (Durra đã được trồng hàng ngàn nămTrung Đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho "grain sorghum", nhưng có thể dùng với động từ chung như "grow", "harvest", "process".)
    • Farmers grow grain sorghum in rotation with wheat. (Nông dân trồng cây cao lương lấy hạt luân canh với lúa mì.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp:)
    • "as tough as grain sorghum": cứng cỏi như cây cao lương (ám chỉ khả năng chịu đựng khó khăn).
    • He is as tough as grain sorghum, surviving the harsh drought. (Anh ấy cứng cỏi như cây cao lương, sống sót qua đợt hạn hán khắc nghiệt.)