grainfield
Định nghĩa
Danh từ: - Cánh đồng ngũ cốc: "grainfield" chỉ một cánh đồng nơi trồng các loại cây lương thực lấy hạt như lúa mì, lúa mạch, yến mạch, hoặc lúa gạo.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đi bộ qua cánh đồng ngũ cốc rộng lớn để kiểm tra lúa mì.)
- (Vào mùa thu, cánh đồng ngũ cốc chuyển sang màu vàng óng khi lúa mạch chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harvest a grainfield": thu hoạch một cánh đồng ngũ cốc.
- They hired workers to harvest the grainfield before the rain. (Họ thuê công nhân để thu hoạch cánh đồng ngũ cốc trước khi trời mưa.)
"to plow a grainfield": cày một cánh đồng ngũ cốc.
- The tractor plowed the grainfield to prepare for planting. (Máy kéo đã cày cánh đồng ngũ cốc để chuẩn bị cho việc gieo trồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Grain (n): ngũ cốc, hạt lương thực.
- Wheat is a common type of grain. (Lúa mì là một loại ngũ cốc phổ biến.)
- Field (n): cánh đồng, ruộng.
- The field was full of corn. (Cánh đồng đầy ngô.)
Từ đồng nghĩa
- Cornfield: cánh đồng ngô (thường dùng ở Bắc Mỹ).
- Wheatfield: cánh đồng lúa mì.
- Barley field: cánh đồng lúa mạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "grainfield". Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm như:
- Work in a grainfield: làm việc trên cánh đồng ngũ cốc.
- He works in a grainfield every summer. (Anh ấy làm việc trên cánh đồng ngũ cốc mỗi mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
- As far as the eye can see, a grainfield stretches: cánh đồng ngũ cốc trải dài đến tận chân trời (thường dùng để miêu tả cảnh quan rộng lớn).
- The grainfield stretched as far as the eye could see, a sea of gold. (Cánh đồng ngũ cốc trải dài đến tận chân trời, như một biển vàng.)