grainger

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Grainger: Tên của một nhà soạn nhạc người Mỹ (sinh ra tại Úc), sống ở London sưu tầm các bài hát dân gian Anh (1882-1961).

dụ sử dụng
  • (Percy Grainger một nhà sưu tầm các bài hát dân gian Anh xuất sắc.)
  • (Âm nhạc của Grainger nổi tiếng với những giai điệu lấy cảm hứng từ dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grainger's works": Các tác phẩm của Grainger, thường được biểu diễn trong các buổi hòa nhạc cổ điển.
    • Grainger's works often feature complex rhythms and folk tunes. (Các tác phẩm của Grainger thường nhịp điệu phức tạp giai điệu dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Graingerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách âm nhạc của Percy Grainger.
    • The Graingerian approach to folk music is highly distinctive. (Cách tiếp cận theo phong cách Grainger đối với âm nhạc dân gian rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc (composer): Grainger một nhà soạn nhạc.
  • Nhà sưu tầm dân ca (folk song collector): Grainger nổi tiếng với vai trò này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "grainger" danh từ riêng, không phrasal verbs đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "grainger" không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)

Lưu ý: Từ "grainger" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ một người cụ thể, không phải một từ vựng thông dụng trong đời sống hàng ngày.

grainger
Percy Grainger composed many pieces inspired by folk songs.