graininess

graininess

The photograph shows noticeable graininess in the shadows.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất hạt, sạn, hoặc kết cấu thô: "Graininess" mô tả trạng thái hoặc chất lượng của một bề mặt hoặc vật liệu khi được tạo thành từ các hạt nhỏ, rời rạc, dễ nhìn thấy. Từ này thường được dùng trong nhiếp ảnh, đồ họa, hoặctả thực phẩm.
    • Độ hạt (trong ảnh kỹ thuật số hoặc phim): Trong nhiếp ảnh, "graininess" chỉ mức độ xuất hiện của các hạt nhỏ (grain) trên ảnh, làm giảm độ mịn sắc nét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The graininess of the old photograph gave it a vintage feel. (Độ hạt của bức ảnh mang lại cho một cảm giác cổ điển.)
    • The graininess of the sandpaper was too rough for the delicate wood. (Độ sạn của giấy nhám quá thô đối với loại gỗ mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have graininess": độ hạt, kết cấu hạt.

    • The digital image has noticeable graininess when zoomed in. (Hình ảnh kỹ thuật số độ hạt đáng chú ý khi phóng to.)
  • "to reduce graininess": giảm độ hạt (trong chỉnh sửa ảnh).

    • Using a noise reduction filter can help reduce graininess in low-light photos. (Sử dụng bộ lọc giảm nhiễu có thể giúp giảm độ hạt trong ảnh chụp thiếu sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grainy (tính từ): hạt, sạn, thô.

    • The grainy texture of the bread was due to whole wheat flour. (Kết cấu hạt của bánh mì do bột nguyên cám.)
  • Grain (danh từ): hạt, thớ (gỗ), hạt ảnh.

    • The grain of the wood was beautiful. (Thớ gỗ rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Coarseness: độ thô, tính thô ráp.
  • Grittiness: độ sạn, tính cát (thường dùng cho thực phẩm hoặc bề mặt).
  • Texture: kết cấu (dùng rộng hơn, bao gồm cả độ mịn độ thô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "graininess", nhưng có thể dùng với động từ "to have" hoặc "to reduce" như trên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "graininess". Tuy nhiên, cụm từ "grain of truth" (một chút sự thật) liên quan đến "grain" nhưng không dùng "graininess".