grains of paradise

grains of paradise

The chef grinds grains of paradise to season the stew.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngsố nhiều "grains of paradise"):
    • Hạt tiêu đen Tây Phi: "Grains of paradise" hạt của một loại cây nguồn gốc từ Tây Phi, vị cay nồng thơm như hạt tiêu, thường được dùng làm gia vị hoặc trong y học cổ truyền.
    • Gia vị: Trong ẩm thực, "grains of paradise" được sử dụng để tăng hương vị cho các món ăn, đặc biệt trong các món hầm, nước sốt, đồ uống.
dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã thêm một nhúm hạt tiêu đen Tây Phi vào món hầm để tăng thêm vị cay.)
  • (Trong y học cổ truyền, hạt tiêu đen Tây Phi được cho tác dụng hỗ trợ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grains of paradise" thường được dùng như một gia vị cao cấp trong ẩm thực châu Âu thời Trung cổ, thay thế cho hạt tiêu đen khi hạt tiêu khan hiếm.
    • During the Middle Ages, grains of paradise were highly prized in European cuisine. (Trong thời Trung cổ, hạt tiêu đen Tây Phi rất được ưa chuộng trong ẩm thực châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Melegueta pepper: tên gọi khác của "grains of paradise", thường dùng trong tiếng Anh chuyên ngành.
    • Melegueta pepper is another name for grains of paradise. (Melegueta pepper một tên gọi khác của hạt tiêu đen Tây Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Alligator pepper: một loại gia vị tương tự, đôi khi được nhầm lẫn với "grains of paradise".
  • Guinea pepper: tên gọi của "grains of paradise" trong lịch sử thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grains of paradise".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "grains of paradise".