gram calorie

Định nghĩa

Danh từ: - Calo gam: Đơn vị đo nhiệt lượng, được định nghĩa lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ của 1 gam nước lên 1 độ C (độ Celsius) dưới áp suất khí quyển tiêu chuẩn.

dụ sử dụng
  • (Một calo gam một đơn vị năng lượng rất nhỏ.)
  • (Các nhà khoa học thường sử dụng calo gam trong các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Small calorie": Một tên gọi khác của gram calorie, để phân biệt với kilocalorie (thường được gọi là "calorie" trong dinh dưỡng).
    • In physics, the small calorie (gram calorie) is still used for precise measurements. (Trong vật , calo nhỏ (calo gam) vẫn được dùng cho các phép đo chính xác.)
  • "Atmospheric pressure": Điều kiện áp suất khí quyển tiêu chuẩn (1 atm) được sử dụng để định nghĩa chính xác gram calorie.
    • The definition of the gram calorie assumes atmospheric pressure. (Định nghĩa của calo gam giả định áp suất khí quyển tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Calorie (n): Trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường chỉ kilocalorie (1 kcal = 1000 gram calorie). Cần phân biệt khi sử dụng trong khoa học.
    • The calorie in food labels is actually a kilocalorie. (Calo trên nhãn thực phẩm thực chất kilocalorie.)
  • Kilocalorie (n): Đơn vị nhiệt lượng bằng 1000 gram calorie, thường dùng trong dinh dưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Small calorie: Calo nhỏ.
  • Thermochemical calorie: Calo hóa nhiệt (một định nghĩa hơi khác, nhưng thường được dùng thay thế).
Các cụm từ liên quan
  • Gram calorie unit: Đơn vị calo gam.
    • The gram calorie unit is part of the metric system. (Đơn vị calo gam một phần của hệ mét.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gram calorie" do đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gram calorie"

gram calorie
A scientist measures one gram calorie of heat in a laboratory experiment.