gram's stain
Danh từ: Phương pháp nhuộm Gram là một kỹ thuật nhuộm được sử dụng để phân loại vi khuẩn. Vi khuẩn được nhuộm bằng gentian violet, sau đó xử lý bằng dung dịch Gram; sau khi tẩy màu bằng cồn và xử lý bằng safranin rồi rửa bằng nước, những vi khuẩn giữ được màu gentian violet được gọi là Gram dương, còn những vi khuẩn không giữ được màu này được gọi là Gram âm.
- (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thực hiện phương pháp nhuộm Gram để xác định loại vi khuẩn.)
- (Phương pháp nhuộm Gram là một kỹ thuật cơ bản trong vi sinh vật học.)
"to be gram's stain positive": có kết quả nhuộm Gram dương.
- Staphylococcus aureus is gram's stain positive. (Tụ cầu vàng có kết quả nhuộm Gram dương.)
"to be gram's stain negative": có kết quả nhuộm Gram âm.
- Escherichia coli is gram's stain negative. (Vi khuẩn E. coli có kết quả nhuộm Gram âm.)
Gram staining (danh từ): quá trình nhuộm Gram.
- Gram staining helps differentiate bacterial species. (Quá trình nhuộm Gram giúp phân biệt các loài vi khuẩn.)
Gram stain (danh từ, dạng rút gọn): phương pháp nhuộm Gram (thường dùng thay cho "gram's stain").
- The Gram stain results are ready. (Kết quả nhuộm Gram đã sẵn sàng.)
- Kỹ thuật nhuộm Gram: cách gọi tương tự nhưng nhấn mạnh vào quy trình kỹ thuật.
- Phương pháp phân loại vi khuẩn bằng nhuộm: mô tả mục đích của phương pháp.
Gram-positive (tính từ): thuộc về vi khuẩn giữ màu gentian violet sau nhuộm Gram.
- Gram-positive bacteria have a thick peptidoglycan layer. (Vi khuẩn Gram dương có lớp peptidoglycan dày.)
Gram-negative (tính từ): thuộc về vi khuẩn không giữ màu gentian violet sau nhuộm Gram.
- Gram-negative bacteria are resistant to many antibiotics. (Vi khuẩn Gram âm kháng nhiều loại kháng sinh.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gram's stain" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.