gram's solution
Định nghĩa
Danh từ: - Dung dịch Gram: Một dung dịch được sử dụng trong phương pháp nhuộm Gram để phân loại vi khuẩn. Dung dịch này bao gồm một phần iốt, hai phần kali iốtua và 300 phần nước. Nó hoạt động như một chất cố định màu, giúp giữ lại thuốc nhuộm tinh thể tím trong thành tế bào của vi khuẩn Gram dương.
Ví dụ sử dụng
- (Dung dịch Gram được áp dụng sau khi nhuộm tinh thể tím để cố định thuốc nhuộm trong vi khuẩn Gram dương.)
- (Trong các phòng thí nghiệm vi sinh, dung dịch Gram là thiết yếu cho quy trình nhuộm Gram.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gram's solution" thường được gọi đơn giản là "Gram's iodine" trong ngữ cảnh kỹ thuật, nhấn mạnh vai trò của iốt như một chất cố định.
- Dung dịch này có thể được bảo quản trong chai tối màu để tránh phân hủy dưới ánh sáng, vì iốt dễ bay hơi.
Biến thể và từ gần giống
- Gram stain (n): Phương pháp nhuộm Gram (quy trình tổng thể sử dụng dung dịch Gram).
- The Gram stain is used to differentiate bacteria into Gram-positive and Gram-negative. (Phương pháp nhuộm Gram được dùng để phân biệt vi khuẩn thành Gram dương và Gram âm.)
- Gram-positive (adj): Gram dương (vi khuẩn giữ màu tím sau nhuộm Gram).
- Gram-negative (adj): Gram âm (vi khuẩn mất màu tím và bắt màu hồng từ thuốc nhuộm đối chứng).
Từ đồng nghĩa
- Gram's iodine: Dung dịch iốt Gram (tên gọi thay thế phổ biến).
- Mordant solution: Dung dịch cố định màu (thuật ngữ chung cho các chất giúp cố định thuốc nhuộm).
Các cụm từ liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "Gram's solution" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì "Gram's solution" là thuật ngữ kỹ thuật, không được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.