grama grass

grama grass

A horse grazes on grama grass in a sunlit meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Grama grass (cỏ grama) một loại cỏ đồng cỏ, mọccác vùng đồng bằng của Nam Mỹ miền tây Bắc Mỹ. Loại cỏ này thường được dùng làm thức ăn cho gia súc.

dụ sử dụng
  • ( gặm cỏ grama trên những đồng bằng rộng lớn của Argentina.)
  • (Nông dân phụ thuộc vào cỏ grama để nuôi gia súc trong mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grama grass" thường được nhắc đến trong bối cảnh nông nghiệp chăn nuôi, đặc biệt khi nói về các loại cỏ chịu hạn tốt.
    • Grama grass is known for its resilience in arid climates. (Cỏ grama nổi tiếng với khả năng chịu hạnvùng khí hậu khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grama (n): dạng rút gọn của "grama grass", đôi khi được dùng như tên gọi chung cho loại cỏ này.
    • The grama grows well in sandy soil. (Cỏ grama phát triển tốt trên đất cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Buffalo grass: một loại cỏ tương tự, cũng thức ăn cho gia súcBắc Mỹ.
  • Pasture grass: cỏ đồng cỏ (khái niệm chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow grama grass: trồng cỏ grama.
    • They plan to grow grama grass on the new pasture. (Họ dự định trồng cỏ grama trên đồng cỏ mới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "grama grass".

Từ gần giống