Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
graminaceous
/,gremi'neiʃəs/ Cách viết khác : (gramineous) /grei'miniəs/
Jump to user comments
tính từ
  • (thuộc) loài cỏ
  • (thuộc) họ lúa
Related search result for "graminaceous"
Comments and discussion on the word "graminaceous"