gramineous plant

gramineous plant

A farmer stands in a field of tall gramineous plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây họ lúa (Poaceae): "gramineous plant" dùng để chỉ bất kỳ loài thực vật nào thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), đặc trưng bởi thân rỗng đốt, dài hẹp, thường cây thân thảo hoặc thân gỗ. Đây một nhóm thực vật phổ biến trên toàn thế giới, bao gồm nhiều loài quan trọng cho nông nghiệp môi trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rice is a typical gramineous plant that provides food for billions of people. (Lúa một loại cây họ lúa điển hình cung cấp lương thực cho hàng tỷ người.)
    • Bamboo, a woody gramineous plant, is used for construction and crafts. (Tre, một loại cây họ lúa thân gỗ, được dùng trong xây dựng thủ công mỹ nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gramineous plant family": họ thực vật hòa thảo.

    • The gramineous plant family includes wheat, corn, and sugarcane. (Họ thực vật hòa thảo bao gồm lúa mì, ngô mía.)
  • "gramineous plant species": loài cây họ lúa.

    • Many gramineous plant species are adapted to grasslands and savannas. (Nhiều loài cây họ lúa thích nghi với đồng cỏ thảo nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Gramineous (adj): thuộc về họ lúa, đặc điểm của họ lúa.

    • The gramineous leaves are long and narrow. ( của cây họ lúa dài hẹp.)
  • Graminoid (adj/n): giống cây họ lúa, cây hình dạng giống họ lúa.

    • Sedges are graminoid plants but belong to a different family. (Cói cây giống họ lúa nhưng thuộc một họ khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Grass: cỏ (thường dùng để chỉ các loài cây họ lúa thân thảo, nhưng không bao gồm các loài thân gỗ như tre).
  • Poaceous plant: cây thuộc họ Hòa thảo (từ đồng nghĩa kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "gramineous plant", đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "gramineous plant", đây thuật ngữ chuyên ngành.