grammatical gender

grammatical gender

A student learns about grammatical gender in a language textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Giống ngữ pháp (grammatical gender) một phạm trù ngữ pháp trong các ngôn ngữ biến hình, chi phối sự hòa hợp (tương hợp) giữa danh từ với đại từ tính từ. Trong một số ngôn ngữ, sự phân chia này khá tùy tiện, nhưng trong các ngôn ngữ Ấn-Âu, thường dựa trên giới tính tự nhiên hoặc tính hữu sinh (sự sống/tồn tại).

dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Đức, khái niệm giống ngữ pháp đòi hỏi người học phải ghi nhớ giống của mỗi danh từ.)
  • (Tiếng Việt không giống ngữ pháp, không giống như nhiều ngôn ngữ châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grammatical gender agreement": Sự hòa hợp về giống ngữ pháp giữa danh từ các thành phần khác trong câu.

    • In French, the article must reflect the grammatical gender of the noun. (Trong tiếng Pháp, mạo từ phải phản ánh giống ngữ pháp của danh từ.)
  • "Arbitrary gender": Giống ngữ pháp không dựa trên giới tính thực tế.

    • The word 'table' in Spanish ('mesa') is feminine, which is an example of arbitrary grammatical gender. (Từ 'bàn' trong tiếng Tây Ban Nha ('mesa') thuộc giống cái, đó một dụ về giống ngữ pháp tùy tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Giống đực (masculine gender): Một loại giống ngữ pháp thường liên quan đến nam tính.

    • In Russian, 'stol' (bàn) is masculine. (Trong tiếng Nga, 'stol' (bàn) giống đực.)
  • Giống cái (feminine gender): Một loại giống ngữ pháp thường liên quan đến nữ tính.

    • In Italian, 'casa' (nhà) is feminine. (Trong tiếng Ý, 'casa' (nhà) giống cái.)
  • Giống trung (neuter gender): Một loại giống ngữ pháp không thuộc đực hay cái.

    • In German, 'Kind' (đứa trẻ) is neuter. (Trong tiếng Đức, 'Kind' (đứa trẻ) giống trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Phạm trù giống: Một cách gọi khác cho giống ngữ pháp.
  • Giới tính ngữ pháp: Thuật ngữ thường được dùng thay thế, nhấn mạnh tính chất ngữ pháp thay vì sinh học.
Các cụm từ liên quan
  • Gender marking: Sự đánh dấu giống ngữ pháp trên từ.

    • Gender marking is essential for correct adjective agreement in Spanish. (Việc đánh dấu giống ngữ pháp cần thiết để hòa hợp tính từ đúng trong tiếng Tây Ban Nha.)
  • Gender system: Hệ thống giống ngữ pháp của một ngôn ngữ.

    • The gender system in Swahili includes multiple noun classes. (Hệ thống giống ngữ pháp trong tiếng Swahili bao gồm nhiều lớp danh từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have no grammatical gender": Không giống ngữ pháp (thường nói về các ngôn ngữ như tiếng Việt, tiếng Anh hiện đại).
    • English has largely lost its grammatical gender, except for pronouns. (Tiếng Anh phần lớn đã mất giống ngữ pháp, ngoại trừ đại từ.)