grammatical meaning
Định nghĩa
Danh từ: Ý nghĩa ngữ pháp là ý nghĩa của một từ phụ thuộc vào vai trò của nó trong câu; thay đổi theo hình thức biến tố (ví dụ: chia động từ, biến đổi danh từ theo số, cách).
Ví dụ sử dụng
- (Ý nghĩa ngữ pháp của "runs" thay đổi khi nó được dùng như một động từ so với một danh từ.)
- (Trong câu "She walks," hậu tố "-s" thêm ý nghĩa ngữ pháp của ngôi thứ ba số ít thì hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grammatical meaning" thường được phân biệt với "lexical meaning" (ý nghĩa từ vựng). Trong khi ý nghĩa từ vựng là nội dung cốt lõi của từ (ví dụ: "dog" chỉ một loài động vật), ý nghĩa ngữ pháp liên quan đến chức năng cú pháp (ví dụ: "dogs" có hậu tố "-s" chỉ số nhiều).
- The grammatical meaning of the plural "-s" indicates more than one. (Ý nghĩa ngữ pháp của hậu tố số nhiều "-s" chỉ nhiều hơn một.)
Biến thể và từ gần giống
- Grammatical (tính từ): thuộc về ngữ pháp.
- She studied the grammatical rules of English. (Cô ấy đã học các quy tắc ngữ pháp của tiếng Anh.)
- Meaning (danh từ): ý nghĩa.
- The meaning of a word can be lexical or grammatical. (Ý nghĩa của một từ có thể là từ vựng hoặc ngữ pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Chức năng ngữ pháp: vai trò ngữ pháp của từ trong câu.
- Ý nghĩa cấu trúc: ý nghĩa do cấu trúc câu quyết định.
Các cụm từ liên quan
- Grammatical role: vai trò ngữ pháp (ví dụ: chủ ngữ, tân ngữ).
- The grammatical role of "him" is object in the sentence. (Vai trò ngữ pháp của "him" là tân ngữ trong câu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "grammatical meaning", nhưng có thể kết hợp với các thuật ngữ ngôn ngữ học như: - "Grammatical meaning vs. lexical meaning": sự khác biệt giữa ý nghĩa ngữ pháp và ý nghĩa từ vựng. - Linguists often discuss the grammatical meaning of inflectional endings. (Các nhà ngôn ngữ học thường thảo luận về ý nghĩa ngữ pháp của các hậu tố biến tố.)