grammaticalement

Học thuật
Thân thiện
grammaticalement

Grammaticalement, cette phrase est correcte.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo ngữ pháp, một cách đúng ngữ pháp: Dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc câu được cấu tạo hoặc sử dụng tuân thủ đúng các quy tắc ngữ pháp của một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette phrase est grammaticalement correcte. (Câu này đúng ngữ pháp.)
    • Le mot est placé grammaticalement au mauvais endroit dans la phrase. (Từ này được đặt sai vị trí về mặt ngữ pháp trong câu.)
    • C'est grammaticalement incorrect de dire cela. (Nói như vậysai ngữ pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyser grammaticalement une phrase": Phân tích ngữ pháp một câu (xác định các thành phần như chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ...).

    • Pour bien comprendre, il faut d'abord analyser grammaticalement la proposition. (Để hiểu , trước tiên cần phân tích ngữ pháp mệnh đề đó.)
  • "Être grammaticalement acceptable": Có thể chấp nhận được về mặt ngữ pháp.

    • Même si l'expression est étrange, elle est grammaticalement acceptable. (Mặc dù cách diễn đạt đó lạ, nhưng có thể chấp nhận được về mặt ngữ pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Grammatical, grammaticale (tính từ): (thuộc) ngữ pháp.

    • Une faute grammaticale (một lỗi ngữ pháp).
  • Grammaire (danh từ): ngữ pháp.

    • Apprendre la grammaire française (học ngữ pháp tiếng Pháp).
  • Agrammatical, agrammaticale (tính từ): phi ngữ pháp, sai ngữ pháp (trái nghĩa).

    • Une structure agrammaticale (một cấu trúc sai ngữ pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Syntaxiquement (phó từ): về mặt cú pháp (thường tập trung vào trật tự mối quan hệ giữa các từ trong câu, một khía cạnh của ngữ pháp).
    • Une phrase syntaxiquement bien formée (một câu được cấu tạo đúng về mặt cú pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột phó từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "grammaticalement")

grammaticalement

Grammaticalement, cette phrase est correcte.

phó từ
  1. theo ngữ pháp