grammatically
Định nghĩa
Trạng từ:
- Về mặt ngữ pháp, một cách ngữ pháp: "grammatically" chỉ cách thức một hành động được thực hiện tuân theo các quy tắc ngữ pháp của một ngôn ngữ. Nó mô tả việc sử dụng từ ngữ, cấu trúc câu sao cho đúng chuẩn mực ngữ pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ này đã nói một cách ngữ pháp.)
- (Câu này đúng về mặt ngữ pháp, nhưng nghe có vẻ lúng túng.)
- (Cô ấy viết những bài luận phức tạp về mặt ngữ pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grammatically incorrect": sai ngữ pháp. (Cụm từ này sai ngữ pháp trong văn viết trang trọng.)
- "grammatically sound": vững chắc về ngữ pháp. (Lập luận này vững chắc về ngữ pháp, nhưng sai về logic.)
Biến thể và từ gần giống
- Grammatical (tính từ): thuộc về ngữ pháp. (Anh ấy đã mắc vài lỗi ngữ pháp trong bài phát biểu của mình.)
- Grammar (danh từ): ngữ pháp. (Học ngữ pháp giúp cải thiện kỹ năng viết.)
Từ đồng nghĩa
- Syntactically: về mặt cú pháp (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên sâu về cấu trúc câu). (Câu này đúng về mặt cú pháp nhưng không rõ ràng về mặt ngữ nghĩa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grammatically", vì đây là trạng từ mô tả cách thức hành động.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ trực tiếp chứa "grammatically", nhưng có thể dùng trong các cụm cố định như "grammatically speaking": nói về mặt ngữ pháp.)
- Grammatically speaking, that sentence is a fragment. (Nói về mặt ngữ pháp, câu đó là một câu cụt.)