grammatolatry

Định nghĩa

Danh từ: Sự sùng bái từ ngữ, sự tôn thờ chữ nghĩa: "grammatolatry" chỉ hành động hoặc thái độ tôn sùng, coi trọng quá mức các từ ngữ, chữ viết hoặc ngôn từ, thường dùng trong ngữ cảnh phê phán việc quá chú trọng vào hình thức ngôn ngữ hơn nội dung.

dụ sử dụng
  • (Sự ám ảnh của anh ta về cách diễn đạt chính xác gần nhưsự sùng bái từ ngữ.)
  • (Sự sùng bái chữ nghĩa của học giả đó khiến ông ta bỏ qua ý nghĩa sâu xa của văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall into grammatolatry": rơi vào tình trạng sùng bái từ ngữ.

    • Many language purists fall into grammatolatry, valuing rules over communication. (Nhiều người theo chủ nghĩa thuần túy ngôn ngữ rơi vào sự sùng bái từ ngữ, coi trọng quy tắc hơn giao tiếp.)
  • "a form of grammatolatry": một dạng sùng bái chữ nghĩa.

    • Treating dictionaries as infallible authorities is a form of grammatolatry. (Coi từ điển như thẩm quyền bất khả xâm phạm một dạng sùng bái chữ nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Grammatolater (danh từ): người sùng bái từ ngữ.

    • He is a grammatolater who corrects everyone's grammar. (Anh ta một người sùng bái từ ngữ, sửa lỗi ngữ pháp của mọi người.)
  • Grammatolatrous (tính từ): thuộc về sự sùng bái từ ngữ.

    • Her grammatolatrous attitude hinders creative writing. (Thái độ sùng bái từ ngữ của ấy cản trở việc viết sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Logolatry: sự sùng bái lời nói hoặc từ ngữ (gần nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Verbolatry: sự tôn thờ ngôn từ (từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grammatolatry", nhưng có thể dùng: - Worship words: sùng bái từ ngữ. - Some people worship words instead of ideas. (Một số người sùng bái từ ngữ thay vì ý tưởng.)

Thành ngữ liên quan
  • To put words on a pedestal: đặt từ ngữ lên bệ đỡ (tôn sùng quá mức).
    • Don't put words on a pedestal; focus on the message. (Đừng tôn sùng từ ngữ quá mức; hãy tập trung vào thông điệp.)