grammatophyllum

grammatophyllum

A gardener carefully waters a large grammatophyllum orchid in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Grammatophyllum một chi nhỏ thuộc họ Phong lan, bao gồm các loài lan biểu sinh hoặc trên đất lớn, nguồn gốc từ Đông Nam Á đến Polynesia. Đây những "cây khổng lồ" của họ Phong lan, với dài hẹp chùm hoa rủ xuống, thường dài tới 6 feet (khoảng 1,8 mét).

dụ sử dụng
  • (Grammatophyllum nổi tiếng với kích thước khổng lồ hoa ngoạn mục.)
  • (Trong tự nhiên, grammatophyllum có thể mọc như thực vật biểu sinh trên các cây lớn.)
  • (Chùm hoa rủ xuống của grammatophyllum có thể đạt chiều dài ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grammatophyllum speciosum": Loài phổ biến nhất, thường được gọi là "lan hổ" hoặc "lan đại hùng", kích thước cực lớn.
    • Grammatophyllum speciosum is considered one of the largest orchids in the world. (Grammatophyllum speciosum được coi một trong những loài lan lớn nhất thế giới.)
  • "Grammatophyllum scriptum": Một loài khác hoa màu vàng với các đốm nâu, phổ biếnĐông Nam Á.
    • The flowers of Grammatophyllum scriptum have a unique pattern. (Hoa của Grammatophyllum scriptum hoa văn độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Grammatophyllum speciosum (Danh từ): Loài lan cụ thể trong chi Grammatophyllum.
  • Orchidaceae (Danh từ): Họ Phong lan, nơi Grammatophyllum thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Giant orchid: lan khổng lồ (dùng để chỉ các loài trong chi Grammatophyllum do kích thước lớn của chúng).
  • Epiphytic orchid: lan biểu sinh (mô tả cách sống của nhiều loài Grammatophyllum).
Các cụm từ liên quan
  • Grammatophyllum species: các loài Grammatophyllum.
  • Grammatophyllum genus: chi Grammatophyllum.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Grammatophyllum đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)

Từ chứa "grammatophyllum"