gran

gran

My gran bakes delicious cookies every Sunday.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (nội hoặc ngoại): "Gran" một từ thân mật, thường được dùng trong gia đình để chỉ (mẹ của cha hoặc mẹ). Từ này mang tính chất gần gũi, yêu thương, thường được trẻ em hoặc người lớn dùng khi xưng hô với .
dụ sử dụng
  • ( tôi sốngvùng nông thôn.)
  • (Tôi thích thăm tôi vào những ngày nghỉ lễ.)
  • ( ơi, có thể kể cho cháu một câu chuyện không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gran" có thể được dùng như một tên gọi thay thế cho "grandmother" trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt phổ biếnAnh các nước nói tiếng Anh khác.
    • Gran always bakes the best cookies. ( luôn nướng những chiếc bánh quy ngon nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Granny (n): (từ thân mật, thường dùng cho trẻ nhỏ).
    • Granny is knitting a scarf for me. ( đang đan một chiếc khăn cho tôi.)
  • Grandma (n): (từ thân mật, phổ biến hơn ở Mỹ).
    • Grandma will visit us next week. ( sẽ đến thăm chúng tôi vào tuần sau.)
  • Grandmother (n): (từ trang trọng hơn, dùng trong văn viết).
    • My grandmother is 80 years old. ( tôi 80 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Grandmother: (trang trọng).
  • Nana: (từ thân mật, thường dùngAnh hoặc Úc).
  • Nan: (từ thân mật, phổ biếnAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gran". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như:
    • "Visit gran": thăm .
      • We plan to visit gran this weekend. (Chúng tôi dự định thăm vào cuối tuần này.)
Thành ngữ liên quan
  • "As old as gran": già như (thành ngữ so sánh, thường dùng để nói về tuổi tác).
    • This tree is as old as gran. (Cây này già như vậy.)
  • "Gran's wisdom": sự khôn ngoan của (ám chỉ kinh nghiệm sống của người lớn tuổi).
    • I always listen to gran's wisdom. (Tôi luôn lắng nghe lời khôn ngoan của .)