granada
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Granada: Một thành phố ở phía đông nam Tây Ban Nha, từng là thủ đô của vương quốc Hồi giáo Moor cho đến khi bị vua Ferdinand và nữ hoàng Isabella chiếm vào năm 1492. Thành phố này nổi tiếng với Alhambra, một cung điện và pháo đài do người Moor xây dựng vào thời Trung Cổ, hiện là một điểm thu hút khách du lịch lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Granada là một thành phố xinh đẹp ở Tây Ban Nha với lịch sử phong phú.)
- (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thăm Granada để xem Alhambra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the fall of Granada": Sự sụp đổ của Granada, chỉ sự kiện năm 1492 khi vương quốc Hồi giáo cuối cùng ở Tây Ban Nha bị chinh phục.
- The fall of Granada marked the end of Moorish rule in Spain. (Sự sụp đổ của Granada đánh dấu sự kết thúc của triều đại Hồi giáo Moor ở Tây Ban Nha.)
"Granada" cũng có thể được dùng để chỉ vùng hành chính hoặc tỉnh xung quanh thành phố này.
- The province of Granada is known for its Sierra Nevada mountains. (Tỉnh Granada nổi tiếng với dãy núi Sierra Nevada.)
Biến thể và từ gần giống
- Granadino (tính từ/ danh từ): Thuộc về hoặc người đến từ Granada.
- He is a proud granadino. (Anh ấy là một người tự hào đến từ Granada.)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố lịch sử: Một thành phố có giá trị lịch sử và văn hóa lớn.
- Điểm du lịch: Một địa điểm thu hút nhiều du khách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho từ "Granada", vì đây là một danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "the Alhambra of Granada": Một cụm từ thường dùng để chỉ vẻ đẹp và sự kỳ diệu của cung điện Alhambra tại Granada.
- The Alhambra of Granada is a masterpiece of Islamic architecture. (Alhambra của Granada là một kiệt tác của kiến trúc Hồi giáo.)