granadilla tree

granadilla tree

The granadilla tree grows tall in the tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây granadilla: Một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ Tây Ấn, được biết đến với gỗ màu xanh đen chất lượng cao, thường được dùng trong chế tác đồ mỹ nghệ hoặc nội thất.
dụ sử dụng
  • (Cây granadilla được đánh giá cao gỗ mun xanh chất lượng tốt của .)
  • (Nông dânvùng Caribe trồng cây granadilla để lấy gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest granadilla tree wood": thu hoạch gỗ từ cây granadilla.
    • Local artisans harvest granadilla tree wood to create intricate carvings. (Các nghệ nhân địa phương thu hoạch gỗ cây granadilla để tạo ra các tác phẩm chạm khắc tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Granadilla (n): quả của cây granadilla (một loại quả nhiệt đới, thường dây leo, khác với cây granadillađây).
    • The granadilla fruit is sweet and tangy. (Quả granadilla vị ngọt chua.)
    • Lưu ý: "granadilla" thường chỉ quả, không phải cây gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • West Indian ebony: gỗ mun Tây Ấn (chỉ loại gỗ từ cây này).
  • Green ebony tree: cây mun xanh (một tên gọi khác dựa trên màu sắc gỗ).
Các cụm từ liên quan
  • Granadilla tree timber: gỗ từ cây granadilla.
    • Granadilla tree timber is highly durable and dark in color. (Gỗ cây granadilla rất bền màu tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "granadilla tree" do đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật.