granadilla wood

granadilla wood

A luthier carefully carves a clarinet from granadilla wood.

Định nghĩa

Danh từ: Gỗ của cây granadilla (thuộc chi Dalbergia hoặc Platymiscium), một loại gỗ cứng màu đỏ sẫm, thường được dùng để chế tạo nhạc cụ, đặc biệt kèn clarinet. Gỗ này cũng nguồn gốc từ cây cocobolo đặc tính âm học tốt.

dụ sử dụng
  • (Người thợ làm nhạc cụ ưa chuộng gỗ granadilla để chế tạo kèn clarinet âm sắc phong phú của .)
  • (Gỗ granadilla một loại gỗ cứng, màu đỏ sẫm, đánh bóng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Granadilla wood trong chế tác nhạc cụ: Loại gỗ này được đánh giá cao nhờ khả năng cộng hưởng âm thanh, thường dùng làm thân kèn clarinet, oboe, hoặc các nhạc cụ hơi khác.
    • The clarinet made from granadilla wood produces a warm, resonant sound. (Cây kèn clarinet làm từ gỗ granadilla tạo ra âm thanh ấm áp, vang xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Granadilla (danh từ): cây granadilla (có thể chỉ cây ăn quả hoặc cây lấy gỗ, tùy ngữ cảnh).
    • The granadilla tree is native to Central and South America. (Cây granadilla nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.)
  • Cocobolo (danh từ): một loại gỗ cứng khác cùng họ, thường được dùng làm nhạc cụ đồ thủ công mỹ nghệ.
    • Cocobolo is similar to granadilla wood in density and color. (Gỗ cocobolo mật độ màu sắc tương tự gỗ granadilla.)
Từ đồng nghĩa
  • Gỗ cứng nhiệt đới: chỉ chung các loại gỗ cứng từ vùng nhiệt đới, nhưng không đặc trưng cho granadilla wood.
  • Gỗ làm kèn clarinet: cách gọi mô tả công dụng, không chính xác về mặt thực vật học.
Các cụm từ liên quan
  • Granadilla wood instrument: nhạc cụ làm từ gỗ granadilla.
    • The orchestra uses granadilla wood instruments for their superior sound quality. (Dàn nhạc sử dụng các nhạc cụ làm từ gỗ granadilla chất lượng âm thanh vượt trội.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "granadilla wood".

Từ gần giống