grand canyon national park
A family stands at the rim of Grand Canyon National Park, looking out at the vast canyon.
Định nghĩa
Danh từ riêng: Vườn quốc gia Grand Canyon là một công viên quốc gia nằm ở bang Arizona, Hoa Kỳ, bao gồm hẻm núi Grand Canyon sâu khoảng một dặm của sông Colorado. Nơi đây nổi tiếng với các đặc điểm địa chất lộ thiên, các hóa thạch thực vật và động vật cổ đại, là một trong những kỳ quan thiên nhiên nổi bật nhất thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Vườn quốc gia Grand Canyon thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
- (Công viên được thành lập như một vườn quốc gia vào năm 1919.)
- (Những con đường mòn đi bộ trong Vườn quốc gia Grand Canyon mang đến cảnh quan ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to visit Grand Canyon National Park": đến thăm Vườn quốc gia Grand Canyon.
- Many tourists plan a trip to visit Grand Canyon National Park. (Nhiều du khách lên kế hoạch cho chuyến đi thăm Vườn quốc gia Grand Canyon.)
- "to explore Grand Canyon National Park": khám phá Vườn quốc gia Grand Canyon.
- Geologists often explore Grand Canyon National Park to study rock layers. (Các nhà địa chất thường khám phá Vườn quốc gia Grand Canyon để nghiên cứu các lớp đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Grand Canyon (danh từ riêng): hẻm núi Grand Canyon, phần trung tâm của công viên.
- The Grand Canyon is over 277 miles long. (Hẻm núi Grand Canyon dài hơn 277 dặm.)
- National park (danh từ): vườn quốc gia, một loại khu bảo tồn thiên nhiên.
- Yellowstone is another famous national park. (Yellowstone là một vườn quốc gia nổi tiếng khác.)
Từ đồng nghĩa
- Công viên quốc gia: cách gọi khác của "national park" trong tiếng Việt.
- Kỳ quan thiên nhiên: dùng để mô tả vẻ đẹp và tầm quan trọng của Grand Canyon National Park.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To set up camp in: dựng trại tại (thường dùng khi nói về hoạt động cắm trại trong công viên).
- Visitors can set up camp in designated areas of Grand Canyon National Park. (Du khách có thể dựng trại tại các khu vực được chỉ định trong Vườn quốc gia Grand Canyon.)
- To hike through: đi bộ xuyên qua (một khu vực).
- They hiked through the South Rim of Grand Canyon National Park. (Họ đã đi bộ xuyên qua Vành đai Phía Nam của Vườn quốc gia Grand Canyon.)
Thành ngữ liên quan
- A sight to behold: một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng (thường dùng để miêu tả Grand Canyon).
- The sunrise at Grand Canyon National Park is a sight to behold. (Bình minh tại Vườn quốc gia Grand Canyon là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.)
- Nature's masterpiece: kiệt tác của thiên nhiên.
- Many consider Grand Canyon National Park to be nature's masterpiece. (Nhiều người coi Vườn quốc gia Grand Canyon là kiệt tác của thiên nhiên.)