grand canyon state
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Biệt danh của tiểu bang Arizona, Hoa Kỳ: "Grand Canyon State" là tên gọi không chính thức của tiểu bang Arizona, nằm ở phía tây nam nước Mỹ, nơi có Hẻm núi Lớn (Grand Canyon) nổi tiếng thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Arizona được biết đến với tên gọi "Grand Canyon State" vì có thắng cảnh thiên nhiên nổi tiếng.)
- (Tôi đang lên kế hoạch du lịch đến "Grand Canyon State" vào mùa hè năm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Grand Canyon State" thường được dùng trong văn phong trang trọng, du lịch hoặc quảng bá tiểu bang.
- The Grand Canyon State offers stunning desert landscapes and vibrant cities. ("Grand Canyon State" mang đến những cảnh quan sa mạc tuyệt đẹp và các thành phố sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Grand Canyon (danh từ): Hẻm núi Lớn, một kỳ quan thiên nhiên ở Arizona.
- The Grand Canyon is one of the Seven Natural Wonders of the World. (Hẻm núi Lớn là một trong Bảy Kỳ quan Thiên nhiên Thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Arizona: tên chính thức của tiểu bang.
- Arizona is also called the Grand Canyon State. (Arizona còn được gọi là "Grand Canyon State".)
- Copper State: một biệt danh khác của Arizona, vì nơi đây có nhiều mỏ đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Grand Canyon State".
Thành ngữ liên quan
- "As grand as the Grand Canyon State": (không phổ biến) dùng để miêu tả một thứ gì đó hùng vĩ hoặc ấn tượng.
- Her ambition was as grand as the Grand Canyon State. (Tham vọng của cô ấy lớn lao như "Grand Canyon State".)