grand duchess

grand duchess

The grand duchess waves to the crowd from the palace balcony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vợ của một đại công tước: "grand duchess" dùng để chỉ người vợ của một đại công tước (grand duke), một tước hiệu quý tộc cao cấpchâu Âu.
    • Nữ đại công tước: "grand duchess" cũng có nghĩa một phụ nữ tự mình nắm giữ tước hiệu địa vị đại công tước, thường do thừa kế hoặc được phong tặng.
dụ sử dụng
  • Vợ của một đại công tước:
    • The grand duchess accompanied her husband to the royal ball. (Nữ đại công tước đã đi cùng chồng mình đến buổi dạ hội hoàng gia.)
  • Nữ đại công tước:
    • She became a grand duchess after inheriting the title from her father. ( ấy trở thành nữ đại công tước sau khi thừa kế tước hiệu từ cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Her Royal Highness the Grand Duchess": Cách xưng hô trang trọng dành cho một nữ đại công tước hoặc vợ của đại công tước trong các nghi lễ hoàng gia.

    • Her Royal Highness the Grand Duchess of Luxembourg attended the ceremony. (Công nương Đại công tước Luxembourg đã tham dự buổi lễ.)
  • "Grand Duchess in her own right": Cụm từ nhấn mạnh rằng người phụ nữ nắm giữ tước hiệu grand duchess do quyền lợi cá nhân, không phải chỉ qua hôn nhân.

    • She was a grand duchess in her own right, not merely by marriage. ( ấy một nữ đại công tước do quyền lợi riêng, không chỉ đơn thuần qua hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Grand duke (danh từ): đại công tước, tước hiệu nam giới tương ứng với grand duchess.
    • The grand duke ruled the territory with authority. (Đại công tước cai trị lãnh thổ với quyền lực.)
  • Duchess (danh từ): nữ công tước, tước hiệu thấp hơn grand duchess.
    • The duchess hosted a charity event at her estate. (Nữ công tước đã tổ chức một sự kiện từ thiện tại dinh thự của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ quý tộc cao cấp: grand duchess có thể được coi từ đồng nghĩa với "nữ đại công tước" trong hệ thống quý tộc châu Âu.
  • Vợ của đại công tước: trong ngữ cảnh hôn nhân, từ này có thể thay thế bằng "phu nhân đại công tước".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grand duchess", đây danh từ chỉ tước hiệu.
Thành ngữ liên quan
  • "To be treated like a grand duchess": được đối xử như một nữ đại công tước, nghĩa được phục vụ tôn trọng hết mực.
    • At the spa, she was treated like a grand duchess with all the luxurious amenities. (Tại spa, ấy được đối xử như một nữ đại công tước với tất cả tiện nghi xa hoa.)