grand duchy

grand duchy

The grand duchy is known for its peaceful forests and historic castles.

Định nghĩa
  • Danh từ: Lãnh địa (vùng lãnh thổ) do một Đại Công tước (grand duke) hoặc Đại Công nương (grand duchess) cai trị.
dụ sử dụng
  • (Đại Công quốc Luxembourg một quốc gia nhỏchâu Âu.)
  • (Trong lịch sử, Đại Công quốc Tuscany do gia tộc Medici cai trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grand duchy" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị, đặc biệt để chỉ các lãnh thổchâu Âu thời phong kiến hoặc cận đại.
  • Một số quốc gia hiện đại vẫn duy trì danh hiệu "Đại Công quốc" ( dụ: Luxembourg), quyền lực chính trị đã thay đổi.
Biến thể từ gần giống
  • Grand duke (danh từ): Đại Công tước (người đứng đầu một grand duchy).
  • Grand duchess (danh từ): Đại Công nương (vợ hoặc nữ người cai trị một grand duchy).
  • Duchy (danh từ): Công quốc (lãnh địa do một công tước hoặc công nương cai trị, nhỏ hơn grand duchy).
Từ đồng nghĩa
  • Lãnh địa Đại Công tước: cách diễn đạt mô tả tương tự.
  • Thân vương quốc: đôi khi dịch gần nghĩa, nhưng không hoàn toàn chính xác (thân vương quốc thường do hoàng thân cai trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "grand duchy".