grand guignol

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vở kịch rùng rợn, ghê rợn: "grand guignol" chỉ một vở kịch nội dung rùng rợn, kinh dị, thường tập trung vào các yếu tố máu me, bạo lực hoặc siêu nhiên. Thuật ngữ này bắt nguồn từ nhà hát Grand Guignol ở Paris, nổi tiếng với các vở kịch kinh dị.
    • Thể loại kịch ghê rợn: Cũng dùng để chỉ một thể loại sân khấu hoặc văn học đặc trưng bởi sự kịch tính, rùng rợn thường mang yếu tố hài hước đen tối.
dụ sử dụng
  • (Khán giả vừa sốc vừa bị cuốn hút bởi vở kịch rùng rợn được trình diễn tối qua.)
  • (Nhiều bộ phim kinh dị ngày nay vay mượn các yếu tố từ truyền thống kịch ghê rợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grand guignol style": phong cách rùng rợn, ghê rợn, thường dùng để miêu tả tác phẩm nghệ thuật.
    • The play was written in a grand guignol style, with graphic violence and supernatural elements. (Vở kịch được viết theo phong cách rùng rợn, với bạo lực trần trụi các yếu tố siêu nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Guignol (n): ban đầu một nhân vật rối nổi tiếng của Pháp, nhưng trong ngữ cảnh này, ám chỉ sự rùng rợn hoặc kịch tính.
    • The puppet show had a guignol twist that scared the children. (Buổi biểu diễn rối một khúc quanh rùng rợn khiến trẻ em sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Kịch kinh dị: thể loại kịch tập trung vào yếu tố sợ hãi.
  • Kịch rùng rợn: vở kịch gây cảm giác ghê sợ, rùng mình.
Các cụm từ liên quan
  • Theatre of Grand Guignol: nhà hát chuyên biểu diễn các vở kịch rùng rợn, thường gắn liền với lịch sử sân khấu Pháp.
    • The Theatre of Grand Guignol in Paris closed in 1962, but its legacy lives on. (Nhà hát Grand Guignol ở Paris đóng cửa năm 1962, nhưng di sản của vẫn còn tồn tại.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a grand guignol: giống như một vở kịch rùng rợn, thường dùng để miêu tả một tình huống hỗn loạn hoặc đẫm máu.
    • The crime scene looked like a grand guignol, with blood splattered everywhere. (Hiện trường vụ án trông như một vở kịch rùng rợn, với máu văng khắp nơi.)

Từ gần giống