grand island

grand island

The family enjoys a sunny afternoon at a park in Grand Island.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Thị trấntrung tâm phía nam Nebraska, Hoa Kỳ: "Grand Island" tên của một thị trấn nằmtiểu bang Nebraska, nổi tiếng với các hoạt động nông nghiệp du lịch. Tên gọi này thường được viết hoa cả hai chữ.

dụ sử dụng
  • (Grand Island một thị trấntrung tâm phía nam Nebraska.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm Grand Island các lễ hội hàng năm của .)
Các cách sử dụng nâng cao

Do "Grand Island" một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể, không các cách sử dụng nâng cao như từ thông thường. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử, có thể xuất hiện trong các cụm như: - The history of Grand Island dates back to the 19th century. (Lịch sử của Grand Island từ thế kỷ 19.)

Biến thể từ gần giống
  • Island (danh từ): hòn đảo (không liên quan trực tiếp đến Grand Island, nhưng thành phần của tên).
  • Grand (tính từ): lớn, vĩ đại (cũng thành phần của tên, nhưng không dùng riêng để chỉ địa danh).
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như: - Thị trấn ở Nebraska: town in Nebraska (chỉ mô tả chung chung).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Grand Island" danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.