grand jury

grand jury

A grand jury reviews evidence in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại bồi thẩm đoàn: "grand jury" một nhóm công dân được triệu tập để xem xét các cáo buộc hình sự đánh giá xem đủ căn cứ để đưa ra bản cáo trạng (indictment) hay không. Khác với bồi thẩm đoàn xét xử (trial jury), đại bồi thẩm đoàn không quyết định tội hay vô tội chỉ quyết định liệu đủ bằng chứng để tiến hành xét xử chính thức.
dụ sử dụng
  • (Đại bồi thẩm đoàn đã đưa ra bản cáo trạng đối với nghi phạm tội lừa đảo sau khi xem xét bằng chứng.)
  • (Một đại bồi thẩm đoàn liên bang hiện đang điều tra các cáo buộc tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene a grand jury": triệu tập một đại bồi thẩm đoàn.

    • The judge decided to convene a grand jury to examine the case. (Thẩm phán quyết định triệu tập một đại bồi thẩm đoàn để xem xét vụ án.)
  • "grand jury subpoena": trát đòi hầu tòa của đại bồi thẩm đoàn.

    • The witness received a grand jury subpoena to testify about the incident. (Nhân chứng đã nhận được trát đòi hầu tòa của đại bồi thẩm đoàn để làm chứng về vụ việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Jury (danh từ): bồi thẩm đoàn (nói chung).
    • The jury found the defendant guilty. (Bồi thẩm đoàn kết luận bị cáo tội.)
  • Petit jury (danh từ): bồi thẩm đoàn xét xử (thường gồm 12 người, quyết định tội hay vô tội).
    • The petit jury deliberated for hours before reaching a verdict. (Bồi thẩm đoàn xét xử đã thảo luận hàng giờ trước khi đưa ra phán quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Investigating jury: bồi thẩm đoàn điều tra (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, chỉ cùng khái niệm).
  • Presentment jury: bồi thẩm đoàn trình bày (một thuật ngữ , chỉ đại bồi thẩm đoàn trong một số hệ thống pháp luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Indict a ham sandwich": (thành ngữ pháp , mang tính châm biếm) chỉ việc đại bồi thẩm đoàn có thể đưa ra bản cáo trạng cho bất kỳ ai, ngay cả khi bằng chứng yếu (ám chỉ quyền lực lớn của họ).
    • Critics say a grand jury could indict a ham sandwich if the prosecutor wanted. (Các nhà phê bình nói rằng đại bồi thẩm đoàn có thể đưa ra bản cáo trạng cho một chiếc bánh sandwich nếu công tố viên muốn.)

Từ gần giống