grand lama
Định nghĩa
Danh từ: - Lạt-ma vĩ đại: "Grand Lama" là một danh hiệu dùng để chỉ vị lạt-ma đứng đầu, từng là người cai trị Tây Tạng. Đây là một thuật ngữ lịch sử và tôn giáo, thường được dùng để chỉ Đạt-lai Lạt-ma (Dalai Lama) hoặc Ban-thiền Lạt-ma (Panchen Lama) trong bối cảnh không chính thức hoặc mang tính mô tả.
Ví dụ sử dụng
- (Vị Lạt-ma vĩ đại được coi là nhà lãnh đạo tinh thần và người cai trị chính trị của Tây Tạng.)
- (Nhiều người hành hương đã đến Lhasa để cầu phước từ vị Lạt-ma vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grand Lama" thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc tôn giáo để nhấn mạnh vai trò tối cao:
- The title "Grand Lama" was used by Western explorers to refer to the Dalai Lama. (Danh hiệu "Lạt-ma vĩ đại" được các nhà thám hiểm phương Tây dùng để chỉ Đạt-lai Lạt-ma.)
Biến thể và từ gần giống
- Lama (n): Lạt-ma, một tu sĩ Phật giáo Tây Tạng.
- The lama chanted prayers for peace. (Vị lạt-ma tụng kinh cầu hòa bình.)
- Dalai Lama (n): Đạt-lai Lạt-ma, vị lãnh đạo tinh thần của Phật giáo Tây Tạng.
- The Dalai Lama is a Nobel Peace Prize laureate. (Đạt-lai Lạt-ma là người đoạt giải Nobel Hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Chief Lama: vị lạt-ma chính.
- Supreme Lama: vị lạt-ma tối cao.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Grand Lama".