grand mufti
Định nghĩa
Danh từ: - Chức danh của một mufti trưởng trong một khu vực hoặc quốc gia: "Grand mufti" là danh hiệu dành cho vị mufti cao nhất, có thẩm quyền đưa ra các phán quyết pháp lý Hồi giáo (fatwa) trong một khu vực địa lý nhất định, thường là một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Vị mufti trưởng của Ai Cập đã ban hành một fatwa liên quan đến luật mới.)
- (Tại Ả Rập Xê Út, vị mufti trưởng được coi là cơ quan tôn giáo cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grand mufti" thường được dùng trong bối cảnh chính thức hoặc tôn giáo, nhấn mạnh vai trò lãnh đạo tinh thần và pháp lý.
- The grand mufti's opinion is highly respected in matters of Islamic jurisprudence. (Ý kiến của vị mufti trưởng được tôn trọng cao trong các vấn đề về luật học Hồi giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Mufti (danh từ): một học giả Hồi giáo có thẩm quyền giải thích và ban hành luật Hồi giáo.
- The mufti interpreted the religious text for the community. (Vị mufti đã giải thích văn bản tôn giáo cho cộng đồng.)
- Fatwa (danh từ): một phán quyết pháp lý không ràng buộc do một mufti hoặc học giả Hồi giáo đưa ra.
- The fatwa addressed the issue of modern banking. (Fatwa đã giải quyết vấn đề về ngân hàng hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Chief mufti: mufti trưởng (cách gọi tương tự nhưng ít trang trọng hơn).
- Supreme mufti: mufti tối cao (thường dùng trong bối cảnh tương tự).
Các cụm từ liên quan
- Office of the grand mufti: văn phòng của mufti trưởng.
- The office of the grand mufti issued a statement condemning the violence. (Văn phòng của mufti trưởng đã đưa ra tuyên bố lên án bạo lực.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "grand mufti".