grand prix
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Một trong số các cuộc đua quốc tế: "Grand prix" chỉ một giải đua thể thao quốc tế, thường liên quan đến đua xe (ô tô, mô tô) hoặc các môn thể thao tốc độ khác. Đây là một thuật ngữ mượn từ tiếng Pháp, nghĩa gốc là "giải thưởng lớn".
Ví dụ sử dụng
- (Grand Prix Monaco là một trong những cuộc đua nổi tiếng nhất thế giới.)
- (Cô ấy đã giành chiến thắng ở giải grand prix Công thức Một năm ngoái.)
- (Giải grand prix thu hút hàng nghìn khán giả mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grand prix" có thể được dùng như một danh từ riêng khi chỉ tên cụ thể của một giải đua, như hoặc .
- Trong ngữ cảnh mở rộng, "grand prix" đôi khi được dùng để chỉ các cuộc thi quốc tế khác ngoài đua xe, như (giải trượt băng nghệ thuật) hoặc (giải cờ vua).
Biến thể và từ gần giống
- Grand prix (danh từ, số nhiều: hoặc ): Dạng số nhiều có thể giữ nguyên hoặc thêm "s" vào "prix" (theo tiếng Pháp), nhưng trong tiếng Anh thường dùng "grands prix" hoặc "grand prix" cho cả số nhiều.
- Grand-prix (tính từ, hiếm): Đôi khi được viết liền dấu gạch nối khi dùng làm tính từ, ví dụ: (một cuộc đua grand prix).
Từ đồng nghĩa
- Race: cuộc đua (nói chung, không nhất thiết là quốc tế).
- Championship: giải vô địch (thường dài hạn hơn grand prix).
- Competition: cuộc thi (tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "grand prix", nhưng các động từ thường đi kèm:
- Win the grand prix: giành chiến thắng tại grand prix.
- Compete in the grand prix: tham gia thi đấu tại grand prix.
- Host the grand prix: tổ chức grand prix.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "grand prix", nhưng cụm từ "grand prix circuit" có thể được dùng để chỉ loạt các giải đua grand prix trong một mùa giải.