grand river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Grand River: Một con sông ở miền nam bang Michigan (Hoa Kỳ), chảy theo hướng tây bắc và đổ ra hồ Michigan.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Grand River là con sông dài nhất bang Michigan.)
- (Nhiều thành phố, như Grand Rapids, nằm dọc theo sông Grand River.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grand River" thường được viết hoa cả hai từ vì là tên riêng của một địa danh cụ thể.
- The Grand River flows through several counties before reaching Lake Michigan. (Sông Grand River chảy qua nhiều quận trước khi đến hồ Michigan.)
Biến thể và từ gần giống
- Grand (tính từ): lớn, vĩ đại (trong tên sông, "Grand" mang nghĩa "lớn").
- The word "grand" in "Grand River" means large or impressive. (Từ "grand" trong "Grand River" có nghĩa là lớn hoặc ấn tượng.)
- River (danh từ): sông.
- A river is a natural flow of water that moves towards a larger body of water. (Sông là dòng nước tự nhiên chảy về phía vùng nước lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Dòng sông lớn: Mô tả chung, không phải tên riêng.
- A grand river is a major waterway, but the Grand River is a specific one in Michigan. (Một con sông lớn là một đường thủy chính, nhưng Grand River là một con sông cụ thể ở Michigan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Grand River".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Grand River".