grand slam
Danh từ: - Cú đại thắng (trong thể thao): "Grand slam" chỉ việc giành chiến thắng tất cả các giải đấu lớn trong một môn thể thào trong cùng một năm hoặc một mùa giải. Ví dụ điển hình nhất là trong quần vợt, khi một tay vợt giành cả bốn giải Grand Slam (Úc mở rộng, Pháp mở rộng, Wimbledon, Mỹ mở rộng) trong một năm. - Cú đánh liên tiếp (trong môn cầu lông, bóng chày): Trong bóng chày, "grand slam" là một cú đánh home run khi tất cả các chân chạy (base runner) đều có mặt trên sân, ghi được bốn điểm. Trong cầu lông, "grand slam" có thể chỉ việc giành chiến thắng ở tất cả các giải đấu lớn. - Cả ván thắng (trong bài bridge): Trong trò chơi bài bridge, "grand slam" là khi một đội thắng tất cả 13 ván bài trong một ván đấu, đem lại số điểm tối đa.
- (Roger Federer đã giành được cú Grand Slam trong sự nghiệp bằng cách thắng tất cả bốn giải đấu quần vợt lớn.)
- (Cầu thủ bóng chày đã thực hiện một cú grand slam trong hiệp cuối, đảm bảo chiến thắng cho đội của mình.)
- (Trong bài bridge, đạt được grand slam đòi hỏi chiến lược hoàn hảo và một chút may mắn.)
"To achieve a grand slam": đạt được cú đại thắng.
- The tennis player achieved a grand slam by winning all four majors in one year. (Tay vợt đã đạt được cú grand slam bằng cách thắng cả bốn giải lớn trong một năm.)
"Career Grand Slam": cú đại thắng trong sự nghiệp (giành tất cả các giải lớn nhưng không nhất thiết trong cùng một năm).
- Serena Williams has completed a career Grand Slam. (Serena Williams đã hoàn thành cú career Grand Slam.)
Grand Slammer (danh từ): người đã giành được grand slam.
- He is a grand slammer in tennis. (Anh ấy là người đã giành grand slam trong quần vợt.)
Grand Slam tournament (danh từ): giải đấu lớn thuộc hệ thống grand slam (trong quần vợt).
- Wimbledon is one of the four Grand Slam tournaments. (Wimbledon là một trong bốn giải đấu Grand Slam.)
Sweep (danh từ): quét sạch, thắng tất cả (trong thể thao).
- The team achieved a sweep of the championship series. (Đội đã quét sạch loạt trận vô địch.)
Perfect game (danh từ): trận đấu hoàn hảo (trong bóng chày, khi không có người chạy nào lên base).
- The pitcher threw a perfect game. (Người ném bóng đã thực hiện một trận đấu hoàn hảo.)
To go for a grand slam: cố gắng đạt được grand slam.
- The player is going for a grand slam this season. (Cầu thủ đang cố gắng đạt grand slam trong mùa giải này.)
To win a grand slam: giành chiến thắng grand slam.
- She won a grand slam in her first year as a professional. (Cô ấy đã giành grand slam trong năm đầu tiên làm chuyên nghiệp.)
- Hit a grand slam: (nghĩa bóng) đạt được thành công lớn hoặc chiến thắng hoàn hảo.
- Her new business idea hit a grand slam, making millions in the first year. (Ý tưởng kinh doanh mới của cô ấy đã thành công vang dội, kiếm được hàng triệu trong năm đầu tiên.)