grand teton

grand teton

A family hikes along a trail with a clear view of Grand Teton.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Grand Teton tên một đỉnh núiphía tây bắc bang Wyoming, Hoa Kỳ. Đây đỉnh cao nhất trong dãy núi Teton, với độ cao 13.766 feet (khoảng 4.197 mét).

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đi bộ đường dài đến chân núi Grand Teton.)
  • (Grand Teton một điểm đến phổ biến cho những người leo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grand Teton National Park": Vườn quốc gia Grand Teton, nơi bao quanh đỉnh núi một khu bảo tồn thiên nhiên nổi tiếng.

    • The Grand Teton National Park offers stunning views. (Vườn quốc gia Grand Teton mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp.)
  • "Teton Range": Dãy núi Teton, một phần của dãy Rocky Mountains, nơi Grand Teton đỉnh cao nhất.

    • The Teton Range is known for its jagged peaks. (Dãy núi Teton nổi tiếng với những đỉnh nhọn hoắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Teton (danh từ): Tên gọi chung cho dãy núi hoặc các đỉnh trong khu vực này.

    • The Tetons are a major landmark in Wyoming. (Các đỉnh Teton một mốc địa quan trọng ở Wyoming.)
  • Grand Teton National Park (danh từ riêng): Vườn quốc gia Grand Teton.

    • We visited Grand Teton National Park last summer. (Chúng tôi đã tham quan Vườn quốc gia Grand Teton vào mùa năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh núi: mountain peak (đỉnh núi) — mặc dù không từ đồng nghĩa chính xác, "Grand Teton" tên riêng chỉ một địa danh cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • "Climb Grand Teton": leo lên đỉnh Grand Teton.

    • Many experienced climbers attempt to climb Grand Teton. (Nhiều người leo núi kinh nghiệm cố gắng leo lên Grand Teton.)
  • "View of Grand Teton": quang cảnh của Grand Teton.

    • The view of Grand Teton from the valley is breathtaking. (Quang cảnh Grand Teton từ thung lũng thật ngoạn mục.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Grand Teton", nhưng tên này thường xuất hiện trong ngữ cảnh du lịch địa .

Từ chứa "grand teton"