grand-mère

Học thuật
Thân thiện
grand-mère

Une grand-mère tricote un pull pour son petit-fils.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • : Người phụ nữ thuộc thế hệ cha mẹ của cha hoặc mẹ mình.
    • (Thân mật) lão: Cách gọi thân mật, quen thuộc để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ma grand-mère fait les meilleures confitures. ( tôi làm mứt ngon nhất.)
    • La grand-mère de mon ami est très gentille. ( của bạn tôi rất tốt bụng.)
    • Une grand-mère assise devant sa porte. (Một lão ngồi trước cửa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grand-mère paternelle": bà nội (mẹ của cha).

    • Je vais rendre visite à ma grand-mère paternelle ce week-end. (Tôi sẽ đi thăm bà nội vào cuối tuần này.)
  • "Grand-mère maternelle": bà ngoại (mẹ của mẹ).

    • Ma grand-mère maternelle habite à la campagne. (Bà ngoại tôi sốngnông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grand-père (danh từ giống đực): ông.
  • Arrière-grand-mère (danh từ giống cái): cố.
  • Grands-parents (danh từ số nhiều): ông bà.
Từ đồng nghĩa
  • Aïeule (danh từ giống cái): , tổ mẫu (từ trang trọng hơn).
  • Mamie (danh từ giống cái): (cách gọi thân mật, thường dùng trong gia đình).
grand-mère

Une grand-mère tricote un pull pour son petit-fils.

danh từ giống cái
    • Grand-mère paternelle
      bà nội
    • Grand-mère maternelle
      bà ngoại
  1. (thân mật) lão
    • Une grand-mère assise devant sa porte
      một lão ngồi trước cửa nhà

Từ chứa "grand-mère"