grand-niece

/'grænni:s/
Học thuật
Thân thiện
grand-niece

A woman smiles as she reads a letter from her grand-niece.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cháu gái (gọi bằng ông bác, ông chú, ông cậu, ông trẻ): Chỉ con gái của cháu trai hoặc cháu gái của mình. Đây một thuật ngữ trong quan hệ gia đình, dùng để xác định thế hệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My brother's granddaughter is my grand-niece. (Cháu gái của anh trai tôi cháu gái (gọi bằng ông) của tôi.)
    • She sent a birthday card to her grand-niece. ( ấy đã gửi thiệp sinh nhật cho cháu gái (gọi bằng ) của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Great-grand-niece": Cháu gái (gọi bằng cụ). Đây thế hệ tiếp theo, chỉ con gái của cháu trai hoặc cháu gái gọi bằng ông/.
    • In our family tree, she is listed as my great-grand-niece. (Trong gia phả, ấy được liệt kê cháu gái (gọi bằng cụ) của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Grand-nephew (n): Cháu trai (gọi bằng ông bác, ông chú, ông cậu, ông trẻ).

    • He is very proud of his grand-nephew. (Ông ấy rất tự hào về cháu trai (gọi bằng ông) của mình.)
  • Great-niece (n): Cháu gái (gọi bằng bác, chú, cậu, trẻ). Đây con gái của cháu trai hoặc cháu gái ruột.

    • My niece's daughter is my great-niece. (Con gái của cháu gái tôi cháu gái (gọi bằng bác) của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Great-granddaughter: Cháu gái (gọi bằng ông/). Tuy nhiên, từ này thường dùng khi người nói là ông/ ruột, trong khi "grand-niece" chỉ mối quan hệ qua anh/chị/em.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ quan hệ gia đình này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "grand-niece".

grand-niece

A woman smiles as she reads a letter from her grand-niece.

danh từ
  1. cháu gái (gọi bằng ông bác, ông chú, ông cậu, ông trẻ)