grand-père
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ông: Từ dùng để gọi hoặc chỉ người đàn ông đã sinh ra bố hoặc mẹ của một người.
- (Cách gọi thân mật) Ông lão, ông cụ: Từ dùng để gọi một người đàn ông lớn tuổi một cách thân tình, kính trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père raconte de belles histoires. (Ông tôi kể những câu chuyện rất hay.)
- Le grand-père de l'enfant est très attentionné. (Ông của đứa trẻ rất chu đáo.)
- Bonjour, grand-père ! Comment vas-tu aujourd'hui ? (Chào ông! Hôm nay ông có khỏe không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grand-père paternel": Ông nội (cha của bố).
- Mon grand-père paternel vient de la campagne. (Ông nội tôi đến từ nông thôn.)
"Grand-père maternel": Ông ngoại (cha của mẹ).
- Nous rendons visite à mon grand-père maternel ce week-end. (Cuối tuần này chúng tôi sẽ đi thăm ông ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
Grand-papa (danh từ giống đực): Ông, ông ngoại, ông nội (cách gọi thân mật, trìu mến hơn, thường dùng bởi trẻ em hoặc trong gia đình).
- Grand-papa, tu viens jouer avec moi ? (Ông ơi, ông đến chơi với cháu không?)
Aïeul (danh từ giống đực): Tổ tiên, ông bà (từ trang trọng hơn, có thể chỉ nhiều thế hệ trước).
- Nos aïeux ont vécu ici. (Tổ tiên của chúng tôi đã sống ở đây.)
Từ đồng nghĩa
- Pépé (danh từ giống đực): Ông (cách gọi thân mật, rút gọn, rất phổ biến trong gia đình).
- Papy (danh từ giống đực): Ông (cách gọi thân mật, giống "grand-papa").
Thành ngữ liên quan
- Être sage comme une image de grand-père: Ngoan ngoãn, đứng đắn như một bức chân dung ông (thành ngữ hài hước, châm biếm để chỉ sự ngoan ngoãn bất thường hoặc giả tạo).
- Depuis qu'il est grondé, il est sage comme une image de grand-père. (Kể từ khi bị mắng, nó trở nên ngoan ngoãn lắm.)
danh từ giống đực
- ông
- Grand-père paternelông nội
- Grand-père maternelông ngoại
- (thân mật) ông lão