grandaunt

grandaunt

My grandaunt tells me stories about her childhood.

Định nghĩa

Danh từ: Bà cô, (chị hoặc em gái của ông bà nội hoặc ông bà ngoại). "Grandaunt" chỉ người phụ nữ hoặc của cha hoặc mẹ bạn, tức là cùng thế hệ với ông bà của bạn.

dụ sử dụng
  • (Bà cô của tôi của cha tôi.)
  • ( ấy đã đến thăm bà cô của mìnhvùng quê vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "great-grandaunt": bà cô, thuộc thế hệ trước nữa (chị/em gái của cụ ông hoặc cụ ).
    • Her great-grandaunt lived to be 100 years old. (Bà cô đời trước của ấy đã sống đến 100 tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Granduncle (danh từ): ông chú, ông bác (anh/em trai của ông bà nội hoặc ông bà ngoại).
    • My granduncle is my mother's uncle. (Ông chú của tôi chú của mẹ tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Great-aunt: bà cô, (từ này thường được dùng phổ biến hơn "grandaunt" trong tiếng Anh hiện đại).
  • Aunt of one's parent: / của cha mẹ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "grandaunt". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh gia phả hoặc câu chuyện gia đình.