grande dame
Định nghĩa
Danh từ: Một phụ nữ trung niên hoặc lớn tuổi, thường có phong cách thanh lịch, sang trọng và được kính trọng trong xã hội. Từ này mang hàm ý về địa vị, uy quyền và sự tinh tế, thường dùng để chỉ những người phụ nữ có ảnh hưởng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, văn hóa, hoặc giới thượng lưu.
Ví dụ sử dụng
- (Bà ấy được coi là "grande dame" của nền điện ảnh Pháp.)
- (Người phụ nữ quyền quý của thế giới opera đã tham dự buổi dạ tiệc trong một chiếc váy lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grande dame" thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ một người phụ nữ có tầm ảnh hưởng lâu dài trong một lĩnh vực cụ thể.
- She is the grande dame of the fashion industry, having mentored countless designers. (Bà ấy là "grande dame" của ngành thời trang, đã hướng dẫn vô số nhà thiết kế.)
Có thể kết hợp với tên riêng hoặc lĩnh vực để nhấn mạnh vai trò.
- Martha Stewart is often called the grande dame of home entertaining. (Martha Stewart thường được gọi là "grande dame" của nghệ thuật tiếp khách tại gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Grande dame (n): là một cụm từ mượn từ tiếng Pháp, không có biến thể khác trong tiếng Anh. Từ này thường được giữ nguyên cách viết và phát âm theo tiếng Pháp.
- Doyenne (n): một từ đồng nghĩa gần, chỉ người phụ nữ lớn tuổi và có kinh nghiệm nhất trong một nhóm hoặc lĩnh vực.
- She is the doyenne of the local art scene. (Bà ấy là người phụ nữ có uy tín nhất trong giới nghệ thuật địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Matriarch: người phụ nữ đứng đầu gia đình hoặc tổ chức, thường có quyền lực và được kính trọng.
- Elder stateswoman: phụ nữ lớn tuổi có kinh nghiệm và ảnh hưởng trong chính trị hoặc xã hội.
- Grand lady: phụ nữ quý phái, sang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grande dame".
Thành ngữ liên quan
- "A grande dame of...": một cách diễn đạt để chỉ người phụ nữ có tầm ảnh hưởng trong một lĩnh vực.
- She is a grande dame of literature, with decades of acclaimed novels. (Bà ấy là một "grande dame" của văn học, với hàng thập kỷ tiểu thuyết được ca ngợi.)