grandma moses
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Grandma Moses (Bà Moses) là biệt danh của Anna Mary Robertson Moses (1860–1961), một họa sĩ người Mỹ nổi tiếng với những bức tranh phong cảnh nông thôn giản dị, đầy màu sắc và mang phong cách nguyên thủy (primitive style). Bà bắt đầu vẽ ở tuổi 70 và trở nên nổi tiếng thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Bà Moses không bắt đầu vẽ tranh cho đến khi bà ở độ tuổi 70.)
- (Các tác phẩm của Bà Moses miêu tả cuộc sống nông thôn giản dị ở Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Grandma Moses" (danh từ chung hóa): dùng để chỉ một họa sĩ nghiệp dư, lớn tuổi, vẽ theo phong cách nguyên thủy hoặc mộc mạc.
- She is considered a Grandma Moses of our village, painting scenes from daily life. (Bà ấy được coi là một Bà Moses của làng chúng tôi, vẽ những cảnh sinh hoạt hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Primitive style (phong cách nguyên thủy): phong cách hội họa không theo quy tắc hàn lâm, thường đơn giản, trực quan.
- Folk art (nghệ thuật dân gian): loại hình nghệ thuật của những người không được đào tạo chính quy.
Từ đồng nghĩa
- Folk artist: nghệ sĩ dân gian.
- Naive painter: họa sĩ vẽ theo phong cách ngây thơ, không chuyên.
Thành ngữ liên quan
- "Late bloomer": người thành công muộn trong cuộc đời.
- Grandma Moses is a perfect example of a late bloomer. (Bà Moses là một ví dụ hoàn hảo về người thành công muộn.)