grandmaster

grandmaster

A grandmaster studies the chessboard intently during a tournament.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiện tướng (cờ vua hoặc bài bridge): "grandmaster" chỉ một người chơi kỹ năng xuất sắc hoặc đẳng cấp thế giới trong cờ vua hoặc bài bridge. Đây danh hiệu cao quý nhất trong các môn thể thao trí tuệ này.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy trở thành kiện tướngtuổi 22 sau khi thắng một số giải đấu quốc tế.)
  • (Kiện tướng đã đánh bại tất cả đối thủ trong giảiđịch cờ vua.)
  • ( ấy được công nhận kiện tướng trong bài bridge, đã giành nhiều danh hiệu thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn the title of grandmaster": giành được danh hiệu kiện tướng.

    • Earning the title of grandmaster requires years of dedication and practice. (Giành được danh hiệu kiện tướng đòi hỏi nhiều năm cống hiến luyện tập.)
  • "grandmaster level": trình độ kiện tướng.

    • His gameplay is at a grandmaster level, making him a formidable opponent. (Lối chơi của anh ấytrình độ kiện tướng, khiến anh ấy trở thành đối thủ đáng gờm.)
Biến thể từ gần giống
  • Grandmastery (danh từ, hiếm): trạng thái hoặc vị thế của một kiện tướng.

    • Achieving grandmastery is a lifelong goal for many chess players. (Đạt được vị thế kiện tướng mục tiêu cả đời của nhiều người chơi cờ.)
  • Grandmaster-level (tính từ ghép): ở cấp độ kiện tướng.

    • He gave a grandmaster-level performance in the final match. (Anh ấy đã màn trình diễncấp độ kiện tướng trong trận chung kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Chess master: kiện tướng cờ vua (thường chỉ trình độ thấp hơn grandmaster).
  • World-class player: người chơi đẳng cấp thế giới.
  • Elite player: người chơi ưu tú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến đi kèm với "grandmaster".
Thành ngữ liên quan
  • "to be a grandmaster of something": bậc thầy trong lĩnh vực nào đó (nghĩa bóng).
    • She is a grandmaster of negotiation, always getting the best deals. ( ấy bậc thầy về đàm phán, luôn đạt được những thỏa thuận tốt nhất.)

Từ gần giống

Từ chứa "grandmaster"