grandstand
The crowd cheers from the grandstand as the runners approach the finish line.
Định nghĩa
Danh từ:
- Khán đài chính: "grandstand" chỉ một khán đài lớn, có mái che, thường được đặt ở vị trí trung tâm của sân vận động hoặc trường đua, với các hàng ghế riêng biệt dành cho khán giả.
- Khán giả trên khán đài: Từ này cũng có thể dùng để chỉ tập thể khán giả ngồi trên khán đài này.
Động từ:
- Làm màu, phô trương: "grandstand" có nghĩa là hành động hoặc biểu diễn một cách phô trương, cố tình gây chú ý để thu hút sự tán thưởng từ khán giả, thường mang tính khoe khoang.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We bought tickets for the grandstand to get a better view of the race. (Chúng tôi đã mua vé cho khán đài chính để có tầm nhìn tốt hơn về cuộc đua.)
- The grandstand erupted in cheers when the home team scored. (Khán đài chính vỡ òa trong tiếng reo hò khi đội nhà ghi bàn.)
Động từ:
- The politician loves to grandstand during debates, making dramatic gestures for the cameras. (Chính trị gia đó thích làm màu trong các cuộc tranh luận, thực hiện những cử chỉ kịch tính cho máy quay.)
- She never misses a chance to grandstand at company meetings, even if her ideas are not helpful. (Cô ấy không bao giờ bỏ lỡ cơ hội phô trương trong các cuộc họp công ty, dù ý tưởng của cô ấy không hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grandstand for the crowd": phô trương để lấy lòng đám đông.
- The actor grandstanded for the crowd by bowing repeatedly. (Nam diễn viên đã phô trương để lấy lòng đám đông bằng cách cúi chào liên tục.)
"grandstand play": một hành động phô trương trong thể thao hoặc chính trị.
- His last-minute goal was more of a grandstand play than a necessary move. (Bàn thắng phút cuối của anh ấy giống một màn phô trương hơn là một pha bóng cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Grandstander (danh từ): người hay phô trương, khoe khoang.
- He is a known grandstander who always seeks attention. (Anh ta là một người nổi tiếng hay phô trương, luôn tìm kiếm sự chú ý.)
Grandstanding (danh từ/động từ): hành động phô trương.
- The speech was full of grandstanding and lacked real substance. (Bài phát biểu đầy rẫy sự phô trương và thiếu nội dung thực chất.)
Từ đồng nghĩa
- Show off (cụm động từ): khoe khoang, phô trương.
- Posture (động từ): tạo dáng, làm ra vẻ ta đây.
- Flamboyant (tính từ): hào nhoáng, phô trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play to the gallery: hành động để lấy lòng số đông, tương tự "grandstand".
- The comedian played to the gallery by telling cheap jokes. (Diễn viên hài đã lấy lòng khán giả bằng những câu chuyện cười rẻ tiền.)
Thành ngữ liên quan
- Steal the show: cướp sự chú ý, trở thành trung tâm (tương tự grandstand).
- Her surprise appearance stole the show from the main speaker. (Sự xuất hiện bất ngờ của cô ấy đã cướp mất sự chú ý từ diễn giả chính.)