grandstander
The politician was a grandstander, making sweeping gestures to the cheering crowd.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thích phô trương, khoe khoang: "grandstander" chỉ người có hành động hoặc lời nói cố tình thu hút sự chú ý, tìm kiếm sự khen ngợi hoặc tán thưởng từ người khác, thường là theo cách phô trương, thiếu chân thật.
- Người diễn kịch, làm màu: Trong ngữ cảnh thể thao, biểu diễn hoặc công việc, "grandstander" mô tả người làm mọi thứ chỉ để gây ấn tượng với khán giả, thay vì vì hiệu quả thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đúng là một người thích phô trương, luôn làm những bài phát biểu kịch tính để nhận được tràng pháo tay.)
- (Chính trị gia đó bị chỉ trích là một người làm màu, quan tâm đến tin tức giật gân hơn là giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a grandstander": trở thành người thích khoe khoang, phô trương.
- In team sports, a grandstander often ignores teamwork for personal glory. (Trong thể thao đồng đội, người thích phô trương thường bỏ qua tinh thần đồng đội để tìm vinh quang cá nhân.)
"grandstander mentality": tâm lý phô trương, thích thể hiện.
- His grandstander mentality made him unpopular with colleagues. (Tâm lý thích phô trương của anh ta khiến anh ta không được đồng nghiệp ưa thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Grandstand (danh từ): khán đài chính (nơi khán giả ngồi xem).
- The crowd in the grandstand cheered loudly. (Đám đông trên khán đài chính reo hò ầm ĩ.)
- Grandstanding (danh từ): hành động phô trương, khoe khoang.
- His grandstanding during the meeting annoyed everyone. (Hành động phô trương của anh ta trong cuộc họp khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Show-off: người thích khoe khoang, phô trương.
- Attention-seeker: người tìm kiếm sự chú ý.
- Ham: người diễn xuất quá đà, làm quá (thường trong diễn xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Show off: khoe khoang, phô trương.
- He loves to show off his new car. (Anh ta thích khoe chiếc xe mới của mình.)
- Play to the gallery: làm trò để lấy lòng số đông.
- The speaker played to the gallery by making cheap jokes. (Người diễn thuyết đã làm trò lấy lòng số đông bằng những câu đùa rẻ tiền.)
Thành ngữ liên quan
- Steal the show: cướp sự chú ý, trở thành tâm điểm.
- The young singer stole the show with her amazing voice. (Ca sĩ trẻ đã cướp sự chú ý với giọng hát tuyệt vời của cô ấy.)
- Put on a show: làm một màn trình diễn, thường là phô trương.
- He always puts on a show when guests visit. (Anh ta luôn làm một màn trình diễn khi có khách đến thăm.)