granicus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trận Granicus: "Granicus" là tên của một con sông ở vùng Tây Bắc Tiểu Á (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ), nơi diễn ra trận chiến lịch sử giữa quân đội của Alexandros Đại đế và đế quốc Ba Tư vào năm 334 TCN. Đây là chiến thắng lớn đầu tiên của Alexandros trong cuộc chinh phục Ba Tư.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến thắng của Alexandros tại sông Granicus đánh dấu sự khởi đầu cho chiến dịch chống lại đế quốc Ba Tư của ông.)
- (Trận Granicus được coi là một trong những trận chiến quyết định nhất trong lịch sử cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Granicus": thường được dùng để chỉ con sông hoặc trận chiến diễn ra trên bờ sông đó.
- Historians often refer to the Granicus as the site of Alexander's first major victory. (Các nhà sử học thường nhắc đến Granicus như là địa điểm diễn ra chiến thắng lớn đầu tiên của Alexandros.)
Biến thể và từ gần giống
- Granicus River (danh từ): sông Granicus (tên địa danh cụ thể).
- The Granicus River flows through what is now northwestern Turkey. (Sông Granicus chảy qua khu vực ngày nay là tây bắc Thổ Nhĩ Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Battle of Granicus: trận Granicus (cách gọi đầy đủ, tương đương với "Granicus" khi dùng để chỉ trận đánh).
Các cụm từ liên quan
- Fight at Granicus: chiến đấu tại Granicus.
- The Macedonians fought fiercely at Granicus against the Persian forces. (Quân Macedonia đã chiến đấu dữ dội tại Granicus chống lại lực lượng Ba Tư.)
Thành ngữ liên quan
- Cross the Granicus: vượt qua Granicus (nghĩa bóng: vượt qua một thử thách lớn đầu tiên).
- For Alexander, crossing the Granicus meant facing the Persian army head-on. (Đối với Alexandros, vượt qua Granicus có nghĩa là đối đầu trực diện với quân đội Ba Tư.)