granitoïde

Học thuật
Thân thiện
granitoïde

Les roches granitoïdes affleurent sur le flanc de la montagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dạng granit: Mô tả đặc điểm của một loại đá hoặc vật chất hình thái, cấu trúc hoặc vẻ ngoài tương tự như đá granit (hoa cương), nhưng không nhất thiết phải thành phần hóa học giống hệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • On trouve dans cette région des formations rocheuses granitoïdes. (Người ta tìm thấy trong vùng này những thành tạo đá dạng granit.)
    • Cette texture est typiquement granitoïde. (Kết cấu này điển hìnhdạng granit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học, thuật ngữ này thường được dùng để phân loại đá lửa dựa trên đặc điểm thạch học bề ngoài, đặc biệt khi chưa phân tích chi tiết về thành phần khoáng vật.
    • Une classification simplifiée distingue les roches granitoïdes des roches basiques. (Một cách phân loại đơn giản phân biệt các loại đá dạng granit với các đá bazơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Granite (danh từ): đá granit, hoa cương.
  • Granitique (tính từ): thuộc về granit, tính chất của đá granit (thường nhấn mạnh thành phần hoặc nguồn gốc hơn là hình dạng bên ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • De type granit: thuộc dạng granit.
  • À aspect granitique: có vẻ ngoài như granit.
Lưu ý
  • "Granitoïde" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệtđịa chất học. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta ít khi sử dụng từ này.
granitoïde

Les roches granitoïdes affleurent sur le flanc de la montagne.

tính từ
  1. () dạng granit
    • Roches granitoïdes
      đá dạng granit