granny knot

granny knot

A sailor ties a granny knot in a thick rope.

Định nghĩa

Danh từ: granny knot (nút già) một loại nút thắt giống như nút dẹt (reef knot) nhưng được thắt sai cách, hai đầu dây bắt chéo không đúng hướng, khiến cho nút rất dễ bị tuột không an toàn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thắt một nút già thay vì nút dẹt đúng cách, vậy gói hàng đã bị bung ra.)
  • (Nút già thường bị nhầm với nút vuông nhưng kém an toàn hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie a granny knot": thắt nút già (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thắt nút sai hoặc cẩu thả).
    • When learning to tie knots, beginners often accidentally tie a granny knot. (Khi học thắt nút, người mới bắt đầu thường vô tình thắt nút già.)
Biến thể từ gần giống
  • Granny knot (n): nút già (cách viết đầy đủ, có thể viết hoa hoặc không).
  • Reef knot (n): nút dẹt, nút vuông (loại nút đúng cách an toàn hơn).
  • Square knot (n): nút vuông (tên gọi khác của nút dẹt).
Từ đồng nghĩa
  • False knot: nút giả, nút sai cách.
  • Insecure knot: nút không an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knot up: thắt nút lại.
    • The rope got knotted up in a granny knot. (Sợi dây bị thắt lại thành nút già.)
Thành ngữ liên quan
  • Tie the knot: kết hôn (thành ngữ phổ biến, không liên quan trực tiếp đến granny knot nhưng dùng từ "knot").
    • They decided to tie the knot next summer. (Họ quyết định kết hôn vào mùa tới.)

Từ gần giống