granter

granter

The granter awards the scholarship to the student.

Định nghĩa

Danh từ: Người ban cho, người cấp phép, người cho phép. "Granter" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức thẩm quyền trao tặng, cấp quyền, hoặc cho phép điều đó cho người khác. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp , tài chính, hoặc hành chính.

dụ sử dụng
  • (Người cấp học bổng một quỹ nhân.)
  • (Trong hợp đồng, người ban cho phải thỏa thuận trước.)
  • (Người cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã chuyển quyền sở hữu cho người mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the granter of a license": người cấp giấy phép.
    • The granter of a business license must ensure compliance with local laws. (Người cấp giấy phép kinh doanh phải đảm bảo tuân thủ luật địa phương.)
  • "the granter of a power of attorney": người ủy quyền (trong văn bản ủy quyền).
    • The granter of the power of attorney can revoke it at any time. (Người ủy quyền có thể hủy bỏ giấy ủy quyền bất cứ lúc nào.)
  • "the granter and the grantee": người ban cho người nhận.
    • The relationship between the granter and the grantee is defined by the terms of the deed. (Mối quan hệ giữa người ban cho người nhận được xác định bởi các điều khoản của văn tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Grant (động từ/danh từ): ban cho, cấp phép; khoản tài trợ.
    • The university granted him a full scholarship. (Trường đại học đã cấp cho anh ấy một suất học bổng toàn phần.)
  • Grantee (danh từ): người nhận (đối lập với granter).
    • The grantee must fulfill certain conditions to receive the funds. (Người nhận phải đáp ứng một số điều kiện để nhận được quỹ.)
  • Grantor (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của granter, đặc biệt trong pháp .
    • The grantor of a trust is responsible for managing the assets. (Người lập quỹ tín thác chịu trách nhiệm quản lý tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Donor: người tặng, người hiến tặng (thường dùng trong từ thiện).
    • The donor contributed to the hospital's new wing. (Người hiến tặng đã đóng góp cho khu nhà mới của bệnh viện.)
  • Giver: người cho, người tặng (không trang trọng).
    • She is a generous giver of time and resources. ( ấy người hào phóng cho đi thời gian nguồn lực.)
  • Provider: người cung cấp (thường dùng trong dịch vụ hoặc hàng hóa).
    • The internet provider offers high-speed connections. (Nhà cung cấp dịch vụ internet cung cấp kết nối tốc độ cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grant out: phân phát, cấp phát (hiếm dùng).
    • The foundation granted out funds to local charities. (Quỹ đã phân phát quỹ cho các tổ chức từ thiện địa phương.)
  • Grant over: chuyển nhượng (quyền lợi hoặc tài sản).
    • The property was granted over to the new owner. (Bất động sản đã được chuyển nhượng cho chủ sở hữu mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "The granter's hand": quyền lực hoặc thẩm quyền của người ban cho (thành ngữ hiếm).
    • The decision lies in the granter's hand. (Quyết định nằm trong tay người ban cho.)
  • "To play the granter": đóng vai người ban cho (thành ngữ không trang trọng).
    • He likes to play the granter, but he rarely gives anything of value. (Anh ta thích đóng vai người ban cho, nhưng hiếm khi cho đi thứ giá trị.)