granting immunity
Định nghĩa
Danh từ: Hành động miễn trừ – "granting immunity" chỉ hành động chính thức miễn trừ cho ai đó khỏi một nghĩa vụ, hình phạt, hoặc truy tố pháp lý. Từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp luật, ngoại giao, hoặc y tế.
Ví dụ sử dụng
- (Công tố viên đã đề nghị một thỏa thuận miễn trừ cho nhân chứng.)
- (Việc miễn trừ truy tố là một quyết định gây tranh cãi.)
- (Địa vị của nhà ngoại giao bao gồm việc miễn trừ khỏi luật pháp địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Granting immunity" có thể đi kèm với các cụm từ chỉ phạm vi miễn trừ:
- Granting immunity from prosecution: miễn truy tố.
- Granting immunity from liability: miễn trách nhiệm pháp lý.
- Trong y tế, "granting immunity" còn có nghĩa là tạo ra khả năng miễn dịch (qua tiêm chủng), nhưng nghĩa phổ biến nhất là pháp lý.
Biến thể và từ gần giống
- Immunity (danh từ): sự miễn trừ, sự miễn dịch.
- Grant (động từ): ban cho, cấp cho.
- Immunize (động từ): tạo miễn dịch (y tế).
- Immunization (danh từ): sự tiêm chủng.
Từ đồng nghĩa
- Exemption: sự miễn trừ (thường dùng trong thuế hoặc nghĩa vụ).
- Amnesty: sự ân xá (miễn truy tố tập thể).
- Pardon: sự tha thứ (miễn hình phạt cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grant someone immunity: cấp miễn trừ cho ai đó.
- The judge granted the defendant immunity in exchange for testimony. (Thẩm phán đã cấp miễn trừ cho bị cáo để đổi lấy lời khai.)
Thành ngữ liên quan
- Get immunity from prosecution: được miễn truy tố.
- He got immunity from prosecution after cooperating with the investigation. (Anh ta được miễn truy tố sau khi hợp tác với cuộc điều tra.)